企業虧損補貼

xí nghiệp khuy tổn bổ thiếp

Hán Việt: xí nghiệp khuy tổn bổ thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (khuy) + (tổn) + (bổ) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 企業虧損補貼 ǐyè kuīsǔn bǔtiē n. subsidies for losses by enterprises