企業資源規劃
xí nghiệp tư nguyên quy hoạch
Hán Việt: xí nghiệp tư nguyên quy hoạch
Tổng quan
Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 資 (tư) + 源 (nguyên) + 規 (quy) + 劃 (hoạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui enterprise resource planning (ERP)