伊勒維萊訥省

yī lēi wéi lái nè shěng y lặc duy lai nột tỉnh

Hán Việt: y lặc duy lai nột tỉnh · Pinyin: yī lēi wéi lái nè shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (lặc) + (duy) + (lai) + (nột) + (tỉnh)