伊哈卜謝裡夫
y cáp bặc tạ lí phu
Hán Việt: y cáp bặc tạ lí phu · Pinyin: yī hā bo xiè lǐ fū
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 哈 (cáp) + 卜 (bặc) + 謝 (tạ) + 裡 (lí) + 夫 (phu)
Hán Việt: y cáp bặc tạ lí phu · Pinyin: yī hā bo xiè lǐ fū
Cấu tạo: 伊 (y) + 哈 (cáp) + 卜 (bặc) + 謝 (tạ) + 裡 (lí) + 夫 (phu)