伊嚘

yī yōu

Pinyin: yī yōu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.象声词。人语声。

Cấu tạo: 伊 (y) + 嚘

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。人语声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

伊万 · 伊人 · 伊伦 · 伊傅 · 伊優 · 伊党 · 伊凡 · 伊吾