伊奘諾尊和伊奘冉尊
y trang nặc tôn hòa y trang nhiễm tôn
Hán Việt: y trang nặc tôn hòa y trang nhiễm tôn · Pinyin: yī zàng nuò zūn huó yī zàng rǎn zūn
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 奘 (trang) + 諾 (nặc) + 尊 (tôn) + 和 (hòa) + 伊 (y) + 奘 (trang) + 冉 (nhiễm) + 尊 (tôn)