伊恩史蒂芬森
y ân sử đế phân sâm
Hán Việt: y ân sử đế phân sâm · Pinyin: yī ēn shǐ dì fēn sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 恩 (ân) + 史 (sử) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 森 (sâm)
Hán Việt: y ân sử đế phân sâm · Pinyin: yī ēn shǐ dì fēn sēn
Cấu tạo: 伊 (y) + 恩 (ân) + 史 (sử) + 蒂 (đế) + 芬 (phân) + 森 (sâm)