伊拉克共和國

yī lā kè gòng hé guó y lạp khắc cộng hòa quốc

Hán Việt: y lạp khắc cộng hòa quốc · Pinyin: yī lā kè gòng hé guó

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (lạp) + (khắc) + (cộng) + (hòa) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於亞洲西部。面積約四十三萬四千九百二十平方公里,人口約一千八百八十萬。首都為巴格達(Baghdad),人民多信仰伊斯蘭教,主要語言為阿拉伯語、庫德語。本為奧圖曼帝國之一部分,一次大戰後歸英國代管,西元一九三二年獨立,訂七月十七日為國慶日。幣制為Iraqi dinar。簡稱為「伊拉克」。