伊拉克前總統
y lạp khắc tiền tổng thống
Hán Việt: y lạp khắc tiền tổng thống · Pinyin: yī lā kè qián zǒng tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 前 (tiền) + 總 (tổng) + 統 (thống)
Hán Việt: y lạp khắc tiền tổng thống · Pinyin: yī lā kè qián zǒng tǒng
Cấu tạo: 伊 (y) + 拉 (lạp) + 克 (khắc) + 前 (tiền) + 總 (tổng) + 統 (thống)