伊斯蘭教苦行僧
y tư lan giáo khổ hành tăng
Hán Việt: y tư lan giáo khổ hành tăng · Pinyin: Yīsīlánjiào kǔxíngsēng
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 斯 (tư) + 蘭 (lan) + 教 (giáo) + 苦 (khổ) + 行 (hành) + 僧 (tăng)
Nghĩa
Eng
- Cihui Dervish