伊貝林的貝里昂
y bối lâm đích bối lí ngang
Hán Việt: y bối lâm đích bối lí ngang · Pinyin: yī bèi lín de bèi lǐ áng
Tổng quan
Cấu tạo: 伊 (y) + 貝 (bối) + 林 (lâm) + 的 (đích) + 貝 (bối) + 里 (lí) + 昂 (ngang)
Hán Việt: y bối lâm đích bối lí ngang · Pinyin: yī bèi lín de bèi lǐ áng
Cấu tạo: 伊 (y) + 貝 (bối) + 林 (lâm) + 的 (đích) + 貝 (bối) + 里 (lí) + 昂 (ngang)