伏爾加河縴夫
phục nhĩ gia hà khiên phu
Hán Việt: phục nhĩ gia hà khiên phu · Pinyin: fú ěr jiā hé qiàn fū
Tổng quan
Cấu tạo: 伏 (phục) + 爾 (nhĩ) + 加 (gia) + 河 (hà) + 縴 (khiên) + 夫 (phu)
Hán Việt: phục nhĩ gia hà khiên phu · Pinyin: fú ěr jiā hé qiàn fū
Cấu tạo: 伏 (phục) + 爾 (nhĩ) + 加 (gia) + 河 (hà) + 縴 (khiên) + 夫 (phu)