夥伴
khỏa bạn
Hán Việt: khỏa bạn · Pinyin: huǒ bàn
Tổng quan
đối tác | bạn đồng hành | đồng chí
Nghĩa
Việt
- Cihui đối tác | bạn đồng hành | đồng chí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同伴。參見「火伴」條。如:「伙伴們!咱們該歇歇了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代兵制十人为一火,火长一人管炊事,同火者称为火伴,现在泛指共同参加某种组织或从事某种活动的人,写作伙伴。
Eng
- CC-CEDICT partner|companion|comrade
- Cihui partner; companion; comrade