会见者

hội kiến giả

Hán Việt: hội kiến giả

Tổng quan

người gặp riêng (những người đến xin việc làm), người phỏng vấn, lỗ nhòm (trong cửa vào)

Cấu tạo: 會 (hội) + 見 (kiến) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phỏng vấn
  • Tần suất từ người gặp riêng (những người đến xin việc làm), người phỏng vấn, lỗ nhòm (trong cửa vào)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interviewer

Eng

  • Tần suất từ interviewer

Từ liên quan

Gần nghĩa

会见 · 會見 · 見者 · 会见厅 · 会见室 · 会见接见 · 会见某人