会议进度报告

huì yì jìn dù bào gàohội nghị tiến độ báo cáo

Hán Việt: hội nghị tiến độ báo cáo · Pinyin: huì yì jìn dù bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 進 (tiến) + 度 (độ) + 報 (báo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo tiến độ

Đức

  • Handedict Sitzungsprotokoll

Từ liên quan

Gần nghĩa

会议主持人 · 会议口译员 · 会议翻译员