會議進度報告
hội nghị tiến độ báo cáo
Hán Việt: hội nghị tiến độ báo cáo · Pinyin: huì yì jìn dù bào gào
Tổng quan
Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 進 (tiến) + 度 (độ) + 報 (báo) + 告 (cáo)
Hán Việt: hội nghị tiến độ báo cáo · Pinyin: huì yì jìn dù bào gào
Cấu tạo: 會 (hội) + 議 (nghị) + 進 (tiến) + 度 (độ) + 報 (báo) + 告 (cáo)