會話開端部分
hội thoại khai đoan bộ phân
Hán Việt: hội thoại khai đoan bộ phân
Tổng quan
Cấu tạo: 會 (hội) + 話 (thoại) + 開 (khai) + 端 (đoan) + 部 (bộ) + 分 (phân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 會話開端部分 uìhuà kāiduān bùfèn n. <lg.> opening