會話描述協議
hội thoại miêu thuật hiệp nghị
Hán Việt: hội thoại miêu thuật hiệp nghị · Pinyin: huì huà miáo shù xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 會 (hội) + 話 (thoại) + 描 (miêu) + 述 (thuật) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)
Hán Việt: hội thoại miêu thuật hiệp nghị · Pinyin: huì huà miáo shù xié yì
Cấu tạo: 會 (hội) + 話 (thoại) + 描 (miêu) + 述 (thuật) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)