会长团

huì zhǎng tuánhội trường đoàn

Hán Việt: hội trường đoàn · Pinyin: huì zhǎng tuán

Tổng quan

chủ tịch đoàn (Giáo hội Mormon)

Cấu tạo: 會 (hội) + 長 (trường) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ tịch đoàn
  • Google Alex v6 đoàn chủ tịch

Eng

  • Cihui presidency (Mormon Church)

Đức

  • Handedict Rektorat, Präsidialperiode

Từ liên quan

Gần nghĩa

会长 · 會長 · 会长之职位 · 会长大