会长大 huì zhǎng dà·hội trường đại Hán Việt: hội trường đại · Pinyin: huì zhǎng dà Tổng quan Cấu tạo: 會 (hội) + 長 (trường) + 大 (đại)Pinyinhuì zhǎng dàHán Việthội trường đạiTừ loạiđộngCấu tạo會 + 長 + 大 · hội + trường + đại nghĩa thành phần: hội + trường + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lớn lênĐứcHandedict aufwachsen Từ liên quan Gần nghĩa会长团 · 长大的 · 长大衣 · 会长 · 會長 · 長大成人 · 长大 · 长大成人