伛兜 yǔ dōu·ủ đâu Hán Việt: ủ đâu · Pinyin: yǔ dōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.凹陷貌。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 形容彎曲。《初刻拍案驚奇》卷一九:「傴兜怪臉,尖下頦,生幾莖黃鬚。」 Cấu tạo: 傴 (ủ) + 兜 (đâu)Pinyinyǔ dōuHán Việtủ đâuTừ loạitínhCấu tạo傴 + 兜 · ủ + đâu nghĩa thành phần: ủ + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.凹陷貌。 Từ liên quan Gần nghĩa伛偻 · 傴僂 · 傴和 · 兜儿 · 兜兜 · 兜卖 · 兜售 · 兜嘴