伟晔 wěi yè·vĩ diệp Hán Việt: vĩ diệp · Pinyin: wěi yè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盛美鲜明貌。 Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 曄 (diệp)Pinyinwěi yèHán Việtvĩ diệpCấu tạo偉 + 曄 · vĩ + diệp nghĩa thành phần: vĩ + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盛美鲜明貌。 Từ liên quan Gần nghĩa伟业 · 伟丽 · 伟举 · 伟人 · 伟力 · 伟哥 · 伟器 · 伟大