传给
truyện cấp
Hán Việt: truyện cấp · Pinyin: chuán gěi
Tổng quan
chuyển cho; truyền cho; đưa cho
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyền (trong bóng đá, v.v.)
- Tần suất từ truyến cấp/truyền cấp/truyện cấp: truyền cho; truyền cho
- Biên soạn 傳給 huángei v. pass on to
Eng
- Cihui to pass on to; to transfer to; to hand on to; (in football etc) to pass to
- Tần suất từ 傳給 huángei v. pass on to
Đức
- Handedict weitergeben, weiterleiten (an)