传送带夹子
truyện tống đái giáp tử
Hán Việt: truyện tống đái giáp tử · Pinyin: chuán sòng dài jiā zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 傳 (truyện) + 送 (tống) + 帶 (đái) + 夾 (giáp) + 子 (tử)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kẹp băng tải
Đức
- Handedict Transportklammer, Transportzange