夹子的一种 giáp tử đích nhất chủng Hán Việt: giáp tử đích nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 夾 (giáp) + 子 (tử) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtgiáp tử đích nhất chủngCấu tạo夾 + 子 + 的 + 一 + 種 · giáp + tử + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: giáp + tử + đích + nhất + chủng Từ liên quan Gần nghĩa一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎