传递函数计

truyện đệ hàm sổ kế

Hán Việt: truyện đệ hàm sổ kế

Tổng quan

Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 函 (hàm) + 數 (sổ) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy đo hàm truyền

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi transferometer

Eng

  • Cihui transferometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

传递免疫 · 传递知识者 · 传递下去 · 传递关系 · 传递函数 · 传递消息 · 传递火炬 · 传递急信的信差