传递知识者 truyện đệ tri thức giả Hán Việt: truyện đệ tri thức giả Tổng quan Cấu tạo: 傳 (truyện) + 遞 (đệ) + 知 (tri) + 識 (thức) + 者 (giả)Hán Việttruyện đệ tri thức giảTừ loạidanhCấu tạo傳 + 遞 + 知 + 識 + 者 · truyện + đệ + tri + thức + giả nghĩa thành phần: truyện + đệ + tri + thức + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người truyền báMainlandKaggle Zh-Vi torchbearerEngCihui torchbearer Từ liên quan Gần nghĩa传递免疫 · 传递函数计 · 传递下去 · 传递关系 · 传递函数 · 传递消息 · 传递火炬 · 传递急信的信差