伤人的暗箭

thương nhân đích ám tiến

Hán Việt: thương nhân đích ám tiến

Tổng quan

Cấu tạo: 傷 (thương) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 暗 (ám) + 箭 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao găm sau lưng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stab in the back

Eng

  • Cihui stab in the back

Từ liên quan

Gần nghĩa

暗箭难防 · 暗箭伤人 · 暗箭傷人 · 暗箭中人 · 暗箭明枪 · 伤人恶语 · 伤人的心 · 暗箭難防