伯仁由我而死

bó rén yóu wǒ ér sǐ bá nhân do ngã nhi tử

Hán Việt: bá nhân do ngã nhi tử · Pinyin: bó rén yóu wǒ ér sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (nhân) + (do) + (ngã) + (nhi) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伯仁:晋周颙的字。表示对别人的死亡负有某种责任。