伯姒

bá tự

Hán Việt: bá tự

Tổng quan

Cấu tạo: 伯 (bá) + 姒 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伯乐 · 伯仲 · 伯伯 · 伯兄 · 伯公 · 伯力 · 伯劳 · 伯勞