伸展带 shēn zhǎn dài·thân triển đái Hán Việt: thân triển đái · Pinyin: shēn zhǎn dài Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 展 (triển) + 帶 (đái)Pinyinshēn zhǎn dàiHán Việtthân triển đáiTừ loạidanhCấu tạo伸 + 展 + 帶 · thân + triển + đái nghĩa thành phần: thân + triển + đái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 băng dán co giãnĐứcHandedict Stretch Tape (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa伸展台 · 伸展开 · 伸展的 · 伸展 · 伸展器. · 伸展性 · 伸展树 · 伸展出去