伸展树 shēn zhǎn shù·thân triển thụ Hán Việt: thân triển thụ · Pinyin: shēn zhǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 展 (triển) + 樹 (thụ)Pinyinshēn zhǎn shùHán Việtthân triển thụTừ loạidanhCấu tạo伸 + 展 + 樹 · thân + triển + thụ nghĩa thành phần: thân + triển + thụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cây trải rộngĐứcHandedict Splay-Baum (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa伸展台 · 伸展开 · 伸展的 · 伸展 · 伸展器. · 伸展带 · 伸展性 · 伸展出去