伸长性

thân trường tính

Hán Việt: thân trường tính

Tổng quan

tính căng dãn tính căng dãn

Cấu tạo: 伸 (thân) + 長 (trường) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính kéo dài
  • Tần suất từ tính căng dãn tính căng dãn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tensibility

Eng

  • Tần suất từ tensibility

Từ liên quan

Gần nghĩa

伸长的 · 伸长 · 伸长器 · 伸长脖子 · 伸长部分 · 長性 · 长性