伽利略溫度計
già lợi lược ôn độ kế
Hán Việt: già lợi lược ôn độ kế · Pinyin: gā lì lüè wēn dù jì
Tổng quan
Cấu tạo: 伽 (già) + 利 (lợi) + 略 (lược) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)
Hán Việt: già lợi lược ôn độ kế · Pinyin: gā lì lüè wēn dù jì
Cấu tạo: 伽 (già) + 利 (lợi) + 略 (lược) + 溫 (ôn) + 度 (độ) + 計 (kế)