伽憊 già bại Hán Việt: già bại Tổng quan (術語)詳云路伽憊Iokavit,譯曰世間解。如來十號之一。見玄應音義三。☸ Cấu tạo: 伽 (già) + 惫 (bại)Hán Việtgià bạiCấu tạo伽 + 惫 · già + bại nghĩa thành phần: già + bại Nghĩa ViệtCihui (術語)詳云路伽憊Iokavit,譯曰世間解。如來十號之一。見玄應音義三。☸ Từ liên quan Gần nghĩa伽他 · 伽倻 · 伽尼 · 伽师 · 伽梨 · 伽梵 · 伽玛 · 伽羅