但是世事難料
đãn thị thế sự nan liêu
Hán Việt: đãn thị thế sự nan liêu · Pinyin: dàn shi shì shì nán liào
Tổng quan
Cấu tạo: 但 (đãn) + 是 (thị) + 世 (thế) + 事 (sự) + 難 (nan) + 料 (liêu)
Hán Việt: đãn thị thế sự nan liêu · Pinyin: dàn shi shì shì nán liào
Cấu tạo: 但 (đãn) + 是 (thị) + 世 (thế) + 事 (sự) + 難 (nan) + 料 (liêu)