位於德法邊境
vị vu đức pháp biên cảnh
Hán Việt: vị vu đức pháp biên cảnh · Pinyin: wèi yú dé fǎ biān jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 位 (vị) + 於 (vu) + 德 (đức) + 法 (pháp) + 邊 (biên) + 境 (cảnh)
Hán Việt: vị vu đức pháp biên cảnh · Pinyin: wèi yú dé fǎ biān jìng
Cấu tạo: 位 (vị) + 於 (vu) + 德 (đức) + 法 (pháp) + 邊 (biên) + 境 (cảnh)