位值制記數法
vị trị chế kí sổ pháp
Hán Việt: vị trị chế kí sổ pháp · Pinyin: wèi zhí zhì jì shù fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 位 (vị) + 值 (trị) + 制 (chế) + 記 (kí) + 數 (sổ) + 法 (pháp)
Hán Việt: vị trị chế kí sổ pháp · Pinyin: wèi zhí zhì jì shù fǎ
Cấu tạo: 位 (vị) + 值 (trị) + 制 (chế) + 記 (kí) + 數 (sổ) + 法 (pháp)