位元币 wèi yuán bì·vị nguyên tệ Hán Việt: vị nguyên tệ · Pinyin: wèi yuán bì Tổng quan Bitcoin Cấu tạo: 位 (vị) + 元 (nguyên) + 幣 (tệ)Pinyinwèi yuán bìHán Việtvị nguyên tệTừ loạidanhCấu tạo位 + 元 + 幣 · vị + nguyên + tệ nghĩa thành phần: vị + nguyên + tệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BitcoinEngCihui Bitcoin Từ liên quan Gần nghĩa位元组 · 位元 · 位元型 · 位元符号