低地日耳曼語

dī dì rì ěr màn yǔ đê địa nhật nhĩ mạn ngữ

Hán Việt: đê địa nhật nhĩ mạn ngữ · Pinyin: dī dì rì ěr màn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (địa) + (nhật) + (nhĩ) + (mạn) + (ngữ)