低地蘇格蘭語

dīdì Sūgélányǔ đê địa tô cách lan ngữ

Hán Việt: đê địa tô cách lan ngữ · Pinyin: dīdì Sūgélányǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (địa) + (tô) + (cách) + (lan) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Scots