低地蘇格蘭語
đê địa tô cách lan ngữ
Hán Việt: đê địa tô cách lan ngữ · Pinyin: dīdì Sūgélányǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 低 (đê) + 地 (địa) + 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Scots
Hán Việt: đê địa tô cách lan ngữ · Pinyin: dīdì Sūgélányǔ
Cấu tạo: 低 (đê) + 地 (địa) + 蘇 (tô) + 格 (cách) + 蘭 (lan) + 語 (ngữ)