低工資多就業
đê công tư đa tựu nghiệp
Hán Việt: đê công tư đa tựu nghiệp
Tổng quan
Cấu tạo: 低 (đê) + 工 (công) + 資 (tư) + 多 (đa) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 低工資多就業 ī gōngzī duō jiùyè v.p. wider employment at low wages