住屋產權貸款

trụ ốc sản quyền thải khoản

Hán Việt: trụ ốc sản quyền thải khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (trụ) + (ốc) + (sản) + (quyền) + (thải) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 住屋產權貸款 hùwū chǎnquán dàikuǎn n. home-equity loan