体温器

tǐ wēn qìthể ôn khí

Hán Việt: thể ôn khí · Pinyin: tǐ wēn qì

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 溫 (ôn) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viết tắt

Eng

  • JMdict (clinical) thermometer

Đức

  • Handedict Kürzel

ja

  • JMdict 体温器(たいおんき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

体温表 · 体温计 · 体温 · 体温过低 · 体温检测仪