体温过低

tǐ wēn guò dīthể ôn quá đê

Hán Việt: thể ôn quá đê · Pinyin: tǐ wēn guò dī

Tổng quan

hạ thân nhiệt

Cấu tạo: 體 (thể) + 溫 (ôn) + 過 (quá) + 低 (đê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạ thân nhiệt
  • Tần suất từ hạ thân nhiệt

Đức

  • Handedict Hypothermie

Từ liên quan

Gần nghĩa

体温检测仪 · 体温表 · 体温计 · 过低价格 · 过低估计 · 体温器