体积压缩模量

tǐ jī yā suō mó liàngthể tích áp súc mô lượng

Hán Việt: thể tích áp súc mô lượng · Pinyin: tǐ jī yā suō mó liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 積 (tích) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 模 (mô) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 modun nén

Đức

  • Handedict Kompressionsmodul

Từ liên quan

Gần nghĩa

体积百分比 · 体积描记法