體育達標測驗

tǐ yù dá biāo cè yàn thể dục đạt tiêu trắc nghiệm

Hán Việt: thể dục đạt tiêu trắc nghiệm · Pinyin: tǐ yù dá biāo cè yàn

Tổng quan

bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)

Cấu tạo: (thể) + (dục) + (đạt) + (tiêu) + (trắc) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT physical fitness test (for school students etc)
  • Cihui physical fitness test (for school students etc)