佔有一席之地

zhàn yǒu yī xí zhī dì chiêm hữu nhất tịch chi địa

Hán Việt: chiêm hữu nhất tịch chi địa · Pinyin: zhàn yǒu yī xí zhī dì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (hữu) + (nhất) + (tịch) + (chi) + (địa)