何伽罗久履苛
hà già la cửu lí hà
Hán Việt: hà già la cửu lí hà
Tổng quan
hà già la cửu lí hà (雜語)譯曰最勝姓。見阿育王經一。☸
Cấu tạo: 何 (hà) + 伽 (già) + 罗 (la) + 久 (cửu) + 履 (lí) + 苛 (hà)
Nghĩa
Việt
- Cihui hà già la cửu lí hà (雜語)譯曰最勝姓。見阿育王經一。☸