何其相似乃爾
hà kì tương tự nãi nhĩ
Hán Việt: hà kì tương tự nãi nhĩ · Pinyin: hé qí xiāng sì nǎi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 何 (hà) + 其 (kì) + 相 (tương) + 似 (tự) + 乃 (nãi) + 爾 (nhĩ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 何其相似乃爾 éqí xiāngsì nǎi'ěr f.e. <wr./derog.> what a striking similarity