何塞卡列拉斯
hà tắc tạp liệt lạp tư
Hán Việt: hà tắc tạp liệt lạp tư · Pinyin: hé sāi kǎ liè lā sī
Tổng quan
Cấu tạo: 何 (hà) + 塞 (tắc) + 卡 (tạp) + 列 (liệt) + 拉 (lạp) + 斯 (tư)
Hán Việt: hà tắc tạp liệt lạp tư · Pinyin: hé sāi kǎ liè lā sī
Cấu tạo: 何 (hà) + 塞 (tắc) + 卡 (tạp) + 列 (liệt) + 拉 (lạp) + 斯 (tư)